BẢN 1 | IVS JSC — TIKTOKCOMMERCE2027
DỊCH VỤ & TIỆN ÍCH TIKTOK SHOP 2027
Tài liệu này tập trung vào “IVS cung cấp gì và doanh nghiệp nhận được gì”; phạm vi Pilot, kiến trúc tài khoản, bảng phí và phương án sau Pilot. (Các bước vận hành chi tiết được tách sang tài liệu Quy trình triển khai).
CAM KẾT SẴN SÀNG KINH DOANH TIKTOK SHOP & CƠ CHẾ PHÍ ỨNG TRƯỚC PILOT
IVS triển khai đến trạng thái Launch Ready • Minh bạch cơ chế cấn trừ & ưu đãi khởi tạo
Mục tiêu của giai đoạn khởi tạo là đưa hệ thống TikTok Shop của Doanh nghiệp đến trạng thái Launch Ready — nghĩa là Seller Center, Official Account và các Listing sản phẩm Pilot đã được chuẩn hóa kỹ thuật, cấu hình chính xác và đủ điều kiện để bắt đầu nhận đơn hàng đầu tiên.
PHẠM VI TRIỂN KHAI VÀ PHÂN ĐỊNH TRÁCH NHIỆM (BUSINESS READINESS GATE):
Hồ sơ pháp nhân: IVS rà soát tính hợp lệ; Doanh nghiệp cung cấp đầy đủ GPKD và giấy tờ liên quan.
Cấu hình Seller Center: IVS thiết lập các thông số vận hành; Owner Account thuộc sở hữu Doanh nghiệp.
Định danh / NFC: IVS hướng dẫn quy trình; Doanh nghiệp (Đại diện pháp luật) trực tiếp thực hiện xác minh NFC.
Bảo mật & 2FA: IVS thiết lập cấu hình phân quyền Sub-user; Doanh nghiệp quản lý email/phone chính và 2FA.
Thuế & Ngân hàng: IVS hướng dẫn khai báo; Doanh nghiệp liên kết tài khoản ngân hàng chính chủ nhận quyết toán.
Địa chỉ Kho vận: IVS cấu hình Pickup & Return Warehouse dựa trên thông tin địa chỉ do Doanh nghiệp cung cấp.
Liên kết tài khoản: IVS thực hiện kết nối Official TikTok Account với Shop để sẵn sàng xuất bản nội dung.
Listing Pilot (3–5 SKU): IVS chuẩn hóa tiêu đề, thuộc tính, mô tả & hình ảnh từ dữ liệu Doanh nghiệp cung cấp.
Qualification ngành hàng: IVS rà soát và submit hồ sơ lên TikTok Shop; Doanh nghiệp cung cấp chứng từ/công bố sản phẩm.
Quy trình vận hành: IVS thiết lập luồng xử lý đơn hàng, Affiliate Pilot, dữ liệu P&L và lịch đối soát.
ĐẦU RA NGHIỆM THU GIAI ĐOẠN KHỞI TẠO:
Giai đoạn khởi tạo được xem là hoàn thành khi các hạng mục kỹ thuật thuộc phạm vi IVS đã được triển khai chuẩn hóa và Shop đạt trạng thái Ready for Launch, hoặc các hạng mục còn lại được xác định rõ là đang chờ xét duyệt từ TikTok Shop/cơ quan quản lý hoặc chờ chứng từ bắt buộc từ phía Doanh nghiệp.
CAM KẾT CHẤT LƯỢNG KỸ THUẬT & GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM:
IVS cam kết về chất lượng triển khai kỹ thuật và chuẩn hóa vận hành theo đúng chính sách TikTok Shop tại thời điểm thực hiện; IVS không cam kết chỉ tiêu doanh thu, số lượng đơn hàng hoặc kết quả phê duyệt tuyệt đối đối với hồ sơ/sản phẩm nằm ngoài quyền quyết định của IVS (thuộc thẩm quyền nền tảng TikTok hoặc cơ quan nhà nước).
* Doanh nghiệp chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính pháp lý, tính chính xác, nguồn gốc, chất lượng và hiệu lực của hồ sơ, chứng từ, nhãn mác và hàng hóa cung cấp.
Để IVS bố trí nhân sự, thiết lập hệ thống và duy trì nguồn lực vận hành xuyên suốt Pilot, Doanh nghiệp thực hiện thanh toán ứng trước 24.000.000 đồng khi ký hợp đồng/SOW.
CẤN TRỪ VÀO PHÍ VẬN HÀNH TỐI THIỂU:
8.000.000 đồng/tháng × 03 tháng = 24.000.000 đồng
Khoản ứng trước này không phải chi phí phát sinh thêm, mà được cấn trừ vào mức phí vận hành tối thiểu theo công thức: Phí IVS = MIN(30.000.000; MAX(8.000.000; 3% × Doanh thu tính phí)).
VÍ DỤ CƠ CHẾ ĐỐI SOÁT HẰNG THÁNG:
Tháng 1: Doanh thu 100 Triệu
3% × 100M = 3.000.000đ (< 8M min)
→ Phí dịch vụ: 8.000.000đ
Đã cấn trừ từ cọc ứng trước. Doanh nghiệp không phải trả thêm.
Tháng 2: Doanh thu 500 Triệu
3% × 500M = 15.000.000đ
→ Phí dịch vụ: 15.000.000đ
Đã ứng trước 8M → Doanh nghiệp thanh toán bổ sung 7.000.000đ sau khi khóa đối soát.
Tháng 3: Doanh thu 2 Tỷ
3% × 2 tỷ = 60M (Áp dụng trần Max)
→ Phí dịch vụ: 30.000.000đ (Trần)
Đã ứng trước 8M → Doanh nghiệp thanh toán bổ sung 22.000.000đ.
ƯU ĐÃI PHÍ KHỞI TẠO HỆ THỐNG:
- Giá trị Khởi tạo hệ thống ban đầu: 15.000.000 đồng/lần.
- Doanh nghiệp duy trì đủ Pilot 03 tháng: Phí Khởi tạo = 0 đồng — miễn 100%.
- Nếu Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt Pilot trước thời hạn mà không xuất phát từ lỗi của IVS, ưu đãi miễn phí khởi tạo hết hiệu lực và khoản phí 15.000.000 đồng được khôi phục.
- IVS được cấn trừ khoản phí khởi tạo và các khoản phí dịch vụ đã phát sinh từ số tiền ứng trước còn lại trước khi thực hiện quyết toán cuối cùng.
"IVS CAM KẾT XÂY ĐÚNG NỀN TẢNG ĐỂ DOANH NGHIỆP CÓ THỂ KINH DOANH — KHÔNG BÁN CAM KẾT DOANH THU"
Doanh nghiệp nhận được toàn bộ tài sản số chuẩn hóa và hệ thống hoàn chỉnh sau quá trình triển khai:
Tài khoản thuộc DN
Hệ thống đủ ĐK vận hành
Sản phẩm đạt Gate trước Launch
Quy trình Seller Center
Content & Affiliate Framework
Dashboard & P&L
SOP Vận hành
Chuyển giao đội ngũ nội bộ
* Hiệu quả thương mại được đánh giá sau Pilot dựa trên dữ liệu thực tế về doanh thu, contribution margin, chi phí nền tảng, Ads/Affiliate, tỷ lệ hoàn/hủy, account health và khả năng mở rộng bền vững.
01
TỔNG QUAN GÓI PILOT 03 THÁNG
Xây TikTok Shop thành tài sản số thuộc doanh nghiệp
1. KHỞI TẠO & SẴN SÀNG
- Audit hồ sơ, pháp lý, nguồn hàng và lựa chọn 3–5 SKU Pilot.
- Thiết lập Shop, Owner, Official Account, sub-user, bank/tax/warehouse và bảo mật.
- Chuẩn hóa listing, dữ liệu sản phẩm và Gate Launch.
2. VẬN HÀNH & TỐI ƯU
- Quản trị Seller Center, listing, account health và Affiliate Pilot; giám sát trạng thái đơn/SLA trên hệ thống. Doanh nghiệp trực tiếp xử lý fulfillment, giao/nhận/hoàn và CSKH.
- Theo dõi P&L theo SKU, contribution margin, phí nền tảng, Ads/Affiliate.
- 01 báo cáo P&L + 01 buổi review/tối ưu mỗi tháng.
3. NỘI DUNG & KÊNH THƯƠNG HIỆU
- Lập kế hoạch nội dung tháng, nhóm thông điệp và lịch xuất bản.
- Tối ưu caption, CTA và phối hợp xuất bản tối đa 08 video hoàn chỉnh/tháng do doanh nghiệp cung cấp.
- Có gói dựng từ source hoặc IVS quay UGC khi doanh nghiệp cần mở rộng.
4. BÀN GIAO & MỞ RỘNG
- Bàn giao SOP, checklist, dashboard, file nguồn và đào tạo khi kết thúc Pilot.
- Có thể tiếp tục IVS vận hành theo SOW mới hoặc chuyển sang gói cố vấn.
- Doanh nghiệp giữ ownership toàn bộ tài sản số và dữ liệu lõi.
NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG
IVS không bảo đảm doanh thu tuyệt đối. Hiệu quả được đánh giá bằng dữ liệu quyết toán, contribution margin, account health và khả năng vận hành bền vững.
02
PHẠM VI DỊCH VỤ IVS CUNG CẤP
Các hạng mục doanh nghiệp có thể sử dụng trực tiếp
1.
KHẢO SÁT & LẬP KẾ HOẠCH PILOT
- Rà soát mục tiêu kinh doanh, ngành hàng, hồ sơ pháp lý, nguồn hàng và năng lực vận hành.
- Phân tích giá vốn, mức giá, biên lợi nhuận; chọn 3–5 SKU Pilot.
- Xây roadmap 30/60/90 ngày, checklist Gate Launch và đầu mối phê duyệt.
2.
THIẾT LẬP TÀI KHOẢN & BẢO MẬT
- Thiết lập bộ tối thiểu: Shop doanh nghiệp, Owner Seller Center, Official Account, ≥01 sub-user và bank settlement.
- Hoàn thiện email/điện thoại, 2FA/recovery, thuế, Qualification Centre, Pickup/Return Warehouse.
- Cấu hình quyền tối thiểu và kiểm tra truy cập trước Gate Launch.
3.
DANH MỤC HÀNG HÓA & LISTING
- Chuẩn hóa tối đa 20 SKU hoạt động: tên, mô tả, thuộc tính, biến thể, giá, tồn kho.
- Chuẩn hóa hình ảnh/video/chứng từ và file Batch Upload.
- Thiết lập cấu trúc SKU, danh mục nội bộ và quy trình cập nhật.
4.
NỘI DUNG & OFFICIAL ACCOUNT
- Lập content plan theo tháng và lịch xuất bản.
- Kiểm tra video hoàn chỉnh, tối ưu caption, CTA và phối hợp đăng tối đa 08 video/tháng.
- Dựng source thô/quay UGC được tách thành Gói Nội dung Video.
5.
AFFILIATE / CREATOR PILOT
- Thiết lập chương trình Affiliate, commission, tiêu chí creator và quy trình hợp tác.
- Tạo brief, theo dõi hàng mẫu, video, đơn hàng và hiệu quả creator.
- Đề xuất giữ/tối ưu/dừng creator dựa trên contribution margin.
6.
DỮ LIỆU, P&L & TỐI ƯU
- Theo dõi dữ liệu đơn hàng, hoàn/hủy, settlement, phí nền tảng và cảnh báo vấn đề vận hành; không thay thế nhân sự bán hàng/kho/CSKH của Doanh nghiệp.
- Theo dõi P&L theo SKU, chi phí Ads/Affiliate và cảnh báo rủi ro.
- Review định kỳ theo SLA trong giờ làm việc.
03
YÊU CẦU HÀNG HÓA ĐỂ ĐƯA LÊN TIKTOK SHOP
Product Compliance Gate — doanh nghiệp cung cấp hồ sơ; IVS chuẩn hóa và kiểm tra trước khi listing
1. HÀNG HÓA HỢP LỆ & ĐÚNG NGÀNH HÀNG
Sản phẩm phải được phép kinh doanh tại Việt Nam và thuộc nhóm TikTok Shop hỗ trợ bán. Không tiếp nhận hàng giả, xâm phạm SHTT, hàng cấm. Ngành hàng hạn chế/invite-only cần phê duyệt trước.
2. HỒ SƠ / CHỨNG TỪ SẢN PHẨM
Doanh nghiệp cung cấp hồ sơ pháp lý, công bố, chứng nhận. Từ 20/03/2026: Dữ liệu listing cần xuất xứ, tên/địa chỉ chịu trách nhiệm, thông tin giấy phép. Hàng thương hiệu cần ủy quyền hợp lệ.
3. NHÃN, BAO BÌ & THÔNG TIN THỰC TẾ
Hình ảnh thật của sản phẩm và bao bì; thông tin khớp với thực tế. Nội dung nhãn bắt buộc: tên hàng, tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ, thành phần, định lượng, NSX/HSD.
4. DỮ LIỆU SKU & LOGISTICS
Mỗi SKU/biến thể đủ tên, thuộc tính, giá, tồn, kích thước/trọng lượng gói. IVS chuẩn hóa dữ liệu nhưng không tự thay đổi thông số thương mại khi chưa được xác nhận.
5. HÌNH ÁNH, MÔ TẢ & CLAIM
Phản ánh đúng sản phẩm; không dùng thông tin gây hiểu lầm hoặc chứng nhận không thật. Không dùng claim tuyệt đối/chữa bệnh/công dụng y tế khi không đủ pháp lý.
6. TRÁCH NHIỆM & GATE
DN chịu trách nhiệm về pháp lý/nguồn gốc/chất lượng. IVS thực hiện checklist, chuẩn hóa và cảnh báo. TikTok Shop là bên quyết định cuối cùng; SKU bị HOLD không được Launch.
RIÊNG THỰC PHẨM / YẾN SÀO:
Cần có: hồ sơ tự công bố/đăng ký công bố theo loại sản phẩm, phiếu kiểm nghiệm, hình ảnh nhãn & bao bì, chứng nhận an toàn thực phẩm phù hợp, thành phần, NSX/HSD/thời hạn sử dụng và thông tin giấy phép sản phẩm trên Seller Center. Hồ sơ cụ thể được chốt theo đúng category tại thời điểm submit.
GIỚI HẠN TRÁCH NHIỆM COMPLIANCE:
IVS thực hiện kiểm tra hồ sơ theo checklist TikTok Shop và dữ liệu do doanh nghiệp cung cấp; IVS không thay thế cơ quan nhà nước, tổ chức kiểm nghiệm hoặc tư vấn pháp lý chuyên ngành. Quyết định phê duyệt listing/category cuối cùng thuộc TikTok Shop.
Nguồn chính sách: TikTok Shop Academy Việt Nam — Restricted Products; Product Attributes & Shipping Information; Product Listing Guidelines; How to Apply for Brand Qualification. Rà soát 07/08/2026.
04
KIẾN TRÚC TÀI KHOẢN & TIỆN ÍCH VẬN HÀNH
Doanh nghiệp sở hữu tài sản lõi; IVS dùng quyền được cấp có thời hạn
| Thành phần |
Số lượng |
Chủ sở hữu / quản lý |
Vai trò / tiện ích |
Phân loại |
| TikTok Shop (Corporate Seller khuyến nghị) |
01 |
Doanh nghiệp |
Gian hàng, sản phẩm, đơn hàng, tài chính và Affiliate |
TikTok bắt buộc (Seller) |
| Owner Seller Center |
01 |
Doanh nghiệp |
Sở hữu, xác minh pháp nhân, phân quyền và khôi phục |
TikTok bắt buộc |
| Seller Center sub-user |
≥01 |
DN cấp cho IVS/nhân sự |
Vận hành hằng ngày theo quyền tối thiểu |
IVS bắt buộc vận hành |
| Official TikTok Account |
01 |
Doanh nghiệp |
Nội dung, gắn sản phẩm, LIVE và đại diện thương hiệu |
IVS bắt buộc vận hành |
| Tài khoản ngân hàng |
≥01 chính; tối đa 05 hợp lệ |
Doanh nghiệp |
Nhận tiền quyết toán từ TikTok Shop; Corporate Seller dùng tài khoản đáp ứng yêu cầu tên pháp nhân/chủ tài khoản của TikTok. |
TikTok bắt buộc |
| Marketing Account |
0–04 |
DN/đối tác thỏa thuận |
Tạo thêm nguồn traffic cho Shop |
Tùy chọn |
| Affiliate / Creator |
Theo chiến dịch |
Cá nhân/đối tác |
Bán hàng theo commission ngoài sản phẩm Shop |
Tùy chọn |
PHÂN LOẠI: “TikTok bắt buộc” là điều kiện nền tảng để Seller/settlement hoạt động; “IVS bắt buộc vận hành” là tiêu chuẩn quản trị, bảo mật và triển khai của IVS; “Tùy chọn” phụ thuộc mô hình kinh doanh/SOW.
Đề xuất nhân sự đầu mối phía Đối tác / Bên bán hàng
Đối tác phải bố trí người trực tiếp chịu trách nhiệm hoạt động bán hàng thực tế. IVS tiếp nhận thông tin nhân sự, tạo/phân quyền tài khoản phù hợp và hướng dẫn sử dụng hệ thống/SOP.
| Nhân sự đề xuất |
Số lượng |
Nhiệm vụ phía Đối tác |
IVS hỗ trợ |
| Đầu mối TikTok Shop / Seller Operations |
01 người chính |
Theo dõi Shop hằng ngày; phối hợp xử lý đơn, tồn kho, giá/khuyến mãi; tiếp nhận cảnh báo; điều phối kho & CSKH; phản hồi IVS đúng SLA. |
Add sub-user, phân quyền tối thiểu, đào tạo Seller Center, SOP, dashboard và quy trình escalation. |
| Kho & Fulfillment |
≥01 người |
Kiểm tồn; lấy hàng; QC; đóng gói; in/đối chiếu vận đơn; bàn giao đơn vị vận chuyển; tiếp nhận hàng hoàn; cập nhật sai lệch tồn kho. |
Thiết lập Pickup/Return Warehouse; hướng dẫn checklist đóng gói, SLA xử lý đơn và theo dõi chỉ số fulfillment. |
| CSKH & Hậu mãi |
≥01 người hoặc kiêm nhiệm |
Theo dõi chat/yêu cầu khách; tư vấn sản phẩm; xử lý khiếu nại, đổi/trả/hoàn; phối hợp đơn lỗi; ghi nhận nguyên nhân để giảm hoàn/hủy. |
Hướng dẫn luồng xử lý, mẫu phản hồi, escalation và theo dõi KPI; không trực CSKH toàn thời gian nếu không có SOW riêng. |
| Kế toán / Đối soát |
01 đầu mối |
Xác nhận settlement, doanh thu, hoàn tiền, chứng từ và thanh toán các khoản phí/ngân sách được phê duyệt. |
Chuẩn hóa Data Freeze, dashboard/P&L và bảng đối soát định kỳ. |
THÔNG TIN ĐỐI TÁC CẦN GỬI IVS
Họ tên • Chức danh • Số điện thoại • Email công việc • Vai trò phụ trách • Phạm vi quyền cần cấp. Khi thay đổi nhân sự, Đối tác phải thông báo để IVS thu hồi/cấp lại quyền.
NGUYÊN TẮC PHÂN CÔNG
IVS chịu trách nhiệm hệ thống, cấu hình, hướng dẫn, giám sát dữ liệu và tối ưu theo SOW. Đối tác chịu trách nhiệm bán hàng thực tế, hàng hóa, tồn kho, đóng gói, giao/nhận/hoàn, CSKH và quyết định thương mại.
CÁC LOẠI SELLER ACCOUNT TẠI VIỆT NAM
| Loại Seller |
Chủ thể |
Phù hợp |
Khuyến nghị IVS |
| Cá nhân | Công dân Việt Nam đủ điều kiện theo Seller Center. | Bán hàng quy mô cá nhân. | Không ưu tiên cho dự án B2B có yêu cầu governance cao. |
| Hộ kinh doanh | Hộ kinh doanh hợp lệ. | Seller SME/hộ kinh doanh. | Phù hợp nếu hồ sơ, ngân hàng và thuế đồng bộ. |
| Doanh nghiệp | Pháp nhân Việt Nam hợp lệ. | Mô hình thương hiệu/B2B, phân quyền và đối soát. | Kiến trúc IVS khuyến nghị. |
SELLER IDENTITY / NFC GATE (từ 01/07/2026): Seller mới tại Việt Nam cần sẵn sàng hoàn tất định danh NFC khi Seller Center yêu cầu. Chuẩn bị CCCD 12 số có chip của người đại diện/chủ thể được yêu cầu xác minh và điện thoại hỗ trợ NFC.
| Loại tài khoản |
Follower tối thiểu |
Vai trò bán hàng |
Lưu ý |
| Seller Center Owner / sub-user |
Không áp dụng |
Quản trị Shop |
Không phải Creator; trọng tâm là xác minh, bảo mật và phân quyền. |
| Official TikTok Account |
Không quy định ngưỡng |
Tự bán sản phẩm Shop liên kết |
01 Official Account/Shop; cùng khu vực; tên đồng bộ với tên Shop. |
| Marketing Account |
Không quy định ngưỡng self-sell |
Tự bán sản phẩm Shop liên kết |
Tối đa 04/Shop; việc liên kết phụ thuộc điều kiện của từng tài khoản/tính năng. Một số tính năng/chương trình nâng cao có thể yêu cầu Shop đã hoàn thành New Shop Adjustment. |
| Affiliate Creator |
≥ 1.000 |
Bán theo commission |
Tối thiểu 18 tuổi; đáp ứng Creator Code of Conduct và điều kiện nền tảng. |
05
ĐẦU RA BÀN GIAO & GIỚI HẠN GÓI
Rõ phạm vi để tránh chi phí ẩn
HỆ THỐNG & QUYỀN TRUY CẬP
- Cấu hình Shop/Official Account.
- Sổ phân quyền và bảo mật.
- Checklist Gate Launch.
SẢN PHẨM & MARKETING
- Danh mục tối đa 20 SKU.
- Kế hoạch nội dung tháng.
- Affiliate Pilot và creator tracker.
DỮ LIỆU & QUẢN TRỊ
- Dashboard theo dõi.
- P&L theo SKU.
- Báo cáo và đề xuất 30/60/90.
TÀI SẢN SAU BÀN GIAO
- SOP, checklist, file nguồn.
- Quyền sở hữu thuộc doanh nghiệp.
- Có thể chuyển giao cho đội nội bộ.
| Hạng mục |
Giới hạn trong gói |
Khi cần mở rộng |
Cách xử lý |
| Sản phẩm |
≤20 SKU hoạt động |
SKU tăng hoặc nhiều ngành hàng |
Bổ sung SOW/khối lượng |
| Nội dung |
≤08 video hoàn chỉnh/tháng: kiểm tra, caption, CTA, xuất bản |
Cần dựng source, quay mới hoặc vượt sản lượng |
Chọn Gói Nội dung Video |
| Affiliate |
Quy mô Pilot |
Booking trả phí/độc quyền |
Ngân sách riêng được phê duyệt |
| Vận hành |
Giờ làm việc + SLA |
CSKH/kho vận toàn thời gian |
DN bố trí hoặc SOW riêng |
Doanh nghiệp thanh toán trực tiếp:
TikTok Ads; Affiliate commission/KOC/KOL/booking/hàng mẫu/usage rights; studio/talent/host/đạo cụ; kho/QC/đóng gói/vận chuyển/hoàn hàng; CSKH toàn thời gian; phần mềm hoặc tích hợp bên thứ ba.
PHÍ NỀN TẢNG TIKTOK: Commission, transaction/operational fee và các khoản phí nền tảng khác không phải phí IVS; TikTok Shop trực tiếp tính/khấu trừ theo chính sách và ngành hàng tại từng thời điểm. Phí IVS 3% không mặc nhiên bao gồm các khoản phí nền tảng này.
06
CẤU TRÚC GÓI DỊCH VỤ & MỨC PHÍ
Không gộp chi phí sản xuất nội dung vào phí vận hành Shop
| Gói dịch vụ |
Phạm vi chính |
Mức phí |
Điều kiện / giới hạn |
| 1. Khởi tạo hệ thống |
Audit; tài khoản/cấu hình tối thiểu; 2FA; bank/tax/warehouse; Official Account; ≤20 SKU; Gate Launch; dashboard/P&L mẫu. |
15 triệu/lần |
Miễn 100% nếu duy trì Pilot đủ 03 tháng; cam kết tối thiểu 24 triệu phí vận hành/03 tháng. |
| 2. Vận hành Pilot |
Seller Center, listing, account health, Affiliate Pilot, P&L, review 30/60/90; giám sát dữ liệu/trạng thái đơn và cảnh báo SLA. DN trực tiếp fulfillment & CSKH. |
3% doanh thu tính phí
(Min 8tr/tháng - Max 30tr/tháng)
|
Không gồm quay/dựng video, Ads, commission, booking, kho vận, CSKH toàn thời gian. |
| 3. Nội dung Video |
Content Assist / Edit từ source / IVS quay UGC. |
Giá trị gói: 1,2 – 8 triệu/tháng |
Trong Pilot: Gói A phụ thu 0đ; Gói B +2,8 triệu; Gói C +6,8 triệu/tháng. 08 video/tháng theo cấp độ; studio/talent báo riêng. |
| 4. Affiliate Scale |
Mở rộng creator sourcing, brief, sample request và báo cáo. |
5 triệu/tháng |
Tối đa 30 creator theo dõi và 10 hợp tác hoạt động/tháng. |
| 5. Chuyển giao & Đào tạo |
SOP, checklist, dashboard, file nguồn; 04 buổi đào tạo; 30 ngày hỗ trợ. |
15 triệu/lần |
Sau nghiệm thu, IVS không tiếp tục thu % doanh thu. |
| 6. Cố vấn sau chuyển giao |
01 review P&L/tháng; ≤04 giờ hỗ trợ từ xa; cảnh báo rủi ro. |
5 triệu/tháng |
Không gồm vận hành hằng ngày, nội dung hoặc CSKH trực tiếp. |
CÔNG THỨC TÍNH PHÍ VẬN HÀNH PILOT:
Phí IVS / tháng = MIN(30.000.000; MAX(8.000.000; 3% × Doanh thu tính phí))
Doanh thu tính phí = Tổng giá trị doanh thu của các đơn hàng TikTok Shop đã hoàn tất/đủ điều kiện ghi nhận trong kỳ, sau khi loại trừ đơn hủy, hoàn trả, hoàn tiền và các khoản điều chỉnh được Seller Center ghi nhận theo snapshot đối soát. Điều chỉnh phát sinh sau Data Freeze được ghi nhận vào kỳ kế tiếp.
* Phí Khởi tạo 15 triệu được miễn khi doanh nghiệp duy trì đủ Pilot 03 tháng; nếu chấm dứt sớm không do lỗi IVS, phí này được khôi phục tại kỳ đối soát cuối.
QUY ĐỊNH ĐẶT CỌC & THANH TOÁN TRƯỚC KHI KÍCH HOẠT DỊCH VỤ:
- Dịch vụ Vận hành Pilot: Doanh nghiệp thực hiện Đặt cọc khoản phí tối thiểu (8.000.000 VNĐ) hoặc phí khởi tạo trước khi IVS tiếp nhận hệ thống & triển khai. Khoản cọc này được cấn trừ trực tiếp vào kỳ đối soát phí vận hành đầu tiên.
- Gói Nội dung Video / Addon / Chuyển giao: Thanh toán 100% chi phí gói trước khi khởi công sản xuất (hoặc đặt cọc tối thiểu 50% theo SOW thỏa thuận).
- Điều kiện bắt đầu: IVS chỉ kích hoạt dự án (Milestone 1 - Audit & Kickoff) sau khi tài khoản ngân hàng xác nhận đã nhận đủ tiền cọc/thanh toán trước.
07
GÓI NỘI DUNG VIDEO
Ba cấp độ theo mức độ IVS tham gia
| Tiêu chí |
A. Content Assist |
B. Edit từ Source |
C. IVS quay UGC |
| Đầu vào |
DN gửi video đã quay/dựng hoàn chỉnh. |
DN gửi source dùng được, logo, thông tin và brief. |
DN gửi sản phẩm/hàng mẫu, thông tin và duyệt kế hoạch quay. |
| IVS thực hiện |
Kiểm tra cơ bản; caption, CTA, hashtag; lịch và phối hợp xuất bản. |
Chọn source, dựng cấu trúc, cắt ghép, phụ đề, nhạc, logo, CTA. |
Ý tưởng, kịch bản ngắn; quay UGC gọn nhẹ; dựng và hoàn thiện. |
| Sản lượng |
≤08 video/tháng. |
≤08 video, ≤60 giây/video. |
≤08 video ≤60 giây; 01 buổi quay ≤04 giờ; 01 địa điểm. |
| Chỉnh sửa |
01 vòng caption/CTA. |
Tối đa 02 vòng theo brief. |
Tối đa 02 vòng; đổi concept/bối cảnh tính phạm vi mới. |
| Giá trị gói |
1,2 triệu/tháng Video bổ sung theo SOW |
4 triệu/tháng Video bổ sung: 500k/video |
8 triệu/tháng Video bổ sung: 1.000k/video |
| Phụ thu khi đang dùng Pilot |
0đ Gói A đã nằm trong Pilot |
+2,8 triệu/tháng 4,0 - 1,2 triệu |
+6,8 triệu/tháng 8,0 - 1,2 triệu |
Yêu cầu gấp (<48h)
+30% đơn giá đầu việc
Chỉ nhận khi IVS xác nhận đủ nguồn lực.
Vòng sửa bổ sung
200.000đ / video / vòng
Vượt số vòng gói hoặc thay đổi sau duyệt.
Studio / Talent / Host
Theo báo giá thực tế
DN phê duyệt trước; ưu tiên thanh toán trực tiếp.
HÀNG MẪU: Hàng mẫu phục vụ nghiên cứu/quay/Creator không tự động khấu trừ phí dịch vụ; việc hoàn trả, vận chuyển, tiêu hao và quyền sử dụng video cần được thống nhất bằng văn bản.
08
PHƯƠNG ÁN SAU PILOT
Tiếp tục vận hành hoặc chuyển quyền chủ động cho doanh nghiệp
1. IVS TIẾP TỤC VẬN HÀNH
- 3% doanh thu tính phí (Min 8 triệu, Max 30 triệu/tháng).
- Nội dung video & phần mở rộng chọn riêng theo SOW.
2. CHUYỂN GIAO & ĐÀO TẠO
- 15 triệu/lần.
- Bàn giao SOP, checklist, dashboard, file nguồn; 04 buổi đào tạo; 30 ngày hỗ trợ.
3. CỐ VẤN SAU CHUYỂN GIAO
- 5 triệu/tháng.
- 01 buổi review P&L/tháng, ≤04 giờ hỗ trợ từ xa và cảnh báo rủi ro.
4. DOANH NGHIỆP TỰ VẬN HÀNH
- Doanh nghiệp giữ Shop, Official Account, bank và dữ liệu.
- IVS thu hồi quyền sub-user/ủy quyền theo quy trình offboarding.
BẢN 2 | IVS JSC — TIKTOKCOMMERCE2027
QUY TRÌNH TRIỂN KHAI & VẬN HÀNH TIKTOK SHOP
Từ Audit → Gate Launch → Content/Affiliate → Vận hành → Đối soát → Bàn giao. Tài liệu này tập trung vào “làm như thế nào, ai chịu trách nhiệm, khi nào chuyển bước”.
01
KIẾN TRÚC TRÁCH NHIỆM
Ownership Doanh nghiệp • Operation IVS • Management System • Audit
| Lớp |
Doanh nghiệp / ACF |
IVS |
Kiểm soát |
| Ownership |
Sở hữu Shop, Official Account, Business Center, bank |
Không dùng Owner hằng ngày |
2FA, recovery, owner-only permissions |
| Operation |
Bố trí đầu mối vận hành; trực tiếp bán hàng, tồn kho, fulfillment, giao/nhận/hoàn, CSKH; cấp quyền và phê duyệt policy/claim |
Listing, content, Affiliate, analytics; giám sát trạng thái đơn/SLA và hướng dẫn vận hành theo SOW |
RBAC, permission scope, access expiry |
| Management |
Review, xác nhận đối soát |
Lập lịch, workflow, báo cáo, tính phí |
Versioning, SLA engine, notifications |
| Audit |
Có quyền xem |
Không được xóa lịch sử |
Append-only audit log |
NGUYÊN TẮC cốt lõi: Doanh nghiệp giữ quyền sở hữu tài sản số và tài khoản ngân hàng; IVS chỉ sử dụng quyền vận hành có thời hạn, theo least privilege, có thể thu hồi.
Đầu mối vận hành bắt buộc phía Đối tác
Trước Gate Launch, Đối tác chỉ định ít nhất 01 người chịu trách nhiệm TikTok Shop và gửi thông tin cho IVS. IVS tạo/phân quyền sub-user, đào tạo thao tác và bàn giao SOP; quyền Owner vẫn do Đối tác nắm giữ.
| Công việc |
Đối tác / Bên bán hàng |
IVS |
Chủ trách nhiệm |
| Hàng hóa & tồn kho | Cung cấp hàng hợp lệ; cập nhật tồn; chịu trách nhiệm chất lượng/nguồn gốc. | Chuẩn hóa dữ liệu SKU; cảnh báo sai lệch. | Đối tác |
| Xử lý đơn | Xác nhận năng lực giao; lấy hàng; QC; đóng gói; bàn giao vận chuyển đúng SLA. | Giám sát trạng thái/SLA; cảnh báo đơn lỗi; hướng dẫn quy trình. | Đối tác |
| Giao hàng & hoàn hàng | Phối hợp vận chuyển; nhận hàng hoàn; kiểm tra; nhập lại/loại bỏ theo SOP. | Thiết lập Pickup/Return Warehouse; theo dõi dữ liệu hoàn/hủy. | Đối tác |
| Khách hàng & hậu mãi | Theo dõi chat/yêu cầu; tư vấn; xử lý khiếu nại, đổi/trả/hoàn và vấn đề sau bán. | Cung cấp SOP/mẫu xử lý; theo dõi KPI, nguyên nhân và đề xuất tối ưu. | Đối tác |
| Giá, khuyến mãi & quyết định thương mại | Phê duyệt giá, tồn, ưu đãi, ngân sách, chính sách đổi trả trong phạm vi pháp luật/nền tảng. | Đề xuất dựa trên P&L và dữ liệu; chỉ cấu hình sau khi được phê duyệt. | Đối tác |
| Listing, hệ thống & dữ liệu | Cung cấp dữ liệu/chứng từ; xác nhận nội dung quan trọng. | Thiết lập, chuẩn hóa listing, account health, dashboard/P&L, workflow và audit. | IVS |
Nhân sự tối thiểu khuyến nghị: 01 Seller Operations Lead + 01 Kho/Fulfillment; CSKH có thể kiêm nhiệm ở giai đoạn ít đơn nhưng phải có người trực theo SLA. Bổ sung 01 đầu mối Kế toán/Đối soát để xác nhận settlement và thanh toán.
02
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 30/60/90
Tách theo Gate để không mở rộng trước khi nền tảng sẵn sàng
THÁNG 0 — Thiết lập
Mục tiêu: Đủ điều kiện kỹ thuật & dữ liệu nhận đơn
Audit pháp lý/nguồn hàng; Product Compliance Gate; thiết lập Shop & tài khoản; 2FA; bank/tax/warehouse; chuẩn hóa 3–5 SKU; P&L nháp.
Gate Launch: PASS tài khoản, Product Compliance, listing, kho vận, dữ liệu.
THÁNG 1 — Kiểm thử
Mục tiêu: Xác nhận luồng bán hàng thật hoạt động
Listing; content plan; Affiliate Pilot; test đơn → fulfillment → settlement; theo dõi account health.
Đầu ra: Có dữ liệu vận hành đầu tiên; phát hiện lỗi quy trình & chi phí.
THÁNG 2 — TỐI ƯU
Mục tiêu: Giữ hoạt động hiệu quả, giảm lỗi/chi phí
Tối ưu SKU/nội dung/creator; giảm hoàn-hủy; theo dõi contribution margin và rating.
Đầu ra: Phân loại Keep / Optimize / Stop; kế hoạch scale có kiểm soát.
CUỐI THÁNG 3 — Quyết định
Mục tiêu: Chọn mô hình vận hành tiếp theo
Review 90 ngày; bàn giao hoặc lập SOW mới.
Đầu ra: Chuyển tiếp IVS vận hành / chuyển giao & đào tạo / cố vấn.
03
GATE LAUNCH — ĐIỀU KIỆN KÍCH HOẠT
Chỉ nghiệm thu khởi tạo khi bộ tài khoản và cấu hình tối thiểu sẵn sàng
| Nhóm |
Yêu cầu tối thiểu |
IVS thực hiện |
Gate nghiệm thu |
| 1. Pháp nhân & Owner |
Shop doanh nghiệp; Owner/Admin thuộc DN; hồ sơ nhất quán. |
Rà soát hồ sơ; Seller Profile/Qualification Centre; hướng dẫn bổ sung. |
Hồ sơ đủ để kích hoạt/vận hành. |
| 2. Seller Identity / NFC |
CCCD 12 số có chip và thiết bị hỗ trợ NFC khi Seller Center yêu cầu xác minh. |
Hướng dẫn người đại diện/chủ thể hoàn tất identity verification theo luồng Seller Center. |
NFC/identity verification PASS hoặc không bị yêu cầu tại thời điểm Gate. |
| 3. Bảo mật |
Email + điện thoại quản trị; mật khẩu; 2FA/recovery. |
Thiết lập 2FA, recovery, sổ phân quyền; Owner không dùng hằng ngày. |
Khôi phục/xác thực thử thành công. |
| 4. Tài chính & thuế |
Bank settlement hợp lệ; thuế hoàn thiện. |
Hỗ trợ liên kết bank; kiểm tra đối soát và Taxes. |
Bank/tax khớp hồ sơ DN. |
| 5. Kho vận |
Pickup + Return Warehouse. |
Thiết lập địa chỉ; rà soát đóng gói, pickup, hoàn hàng. |
Địa chỉ hoạt động; có quy trình xử lý đơn thử. |
| 6. Official Account |
01 TikTok Account cùng khu vực theo tiêu chuẩn vận hành IVS (không mô tả là điều kiện bắt buộc để TikTok cho phép Shop nhận đơn). |
Liên kết; kiểm tra Shop Page, gắn sản phẩm/LIVE nếu được cấp. |
Liên kết thành công hoặc trạng thái rõ. |
| 7. Sub-user |
≥01 sub-user IVS/nhân sự; quyền cần thiết. |
Tạo role; kiểm tra đăng nhập và thao tác. |
Sub-user thao tác được; không dùng Owner. |
| 8. Sản phẩm |
≥01 SKU đã PASS Compliance & listing hợp lệ (Pilot: 3–5 SKU). |
Kiểm tra hồ sơ/ngành hàng; chuẩn hóa listing; submit qualification. |
SKU PASS/LIVE; không có blocker pháp lý. |
| 9. Nhân sự vận hành Đối tác |
Có 01 đầu mối Seller Operations; có người phụ trách kho/fulfillment và CSKH theo SLA. |
Nhận thông tin nhân sự; tạo/phân quyền sub-user; đào tạo Seller Center, SOP xử lý đơn và escalation. |
Đã đăng nhập được; hoàn tất hướng dẫn; xác nhận đầu mối liên hệ. |
| 10. Gate Launch |
Các cấu hình trên hoàn tất trong phạm vi kiểm soát. |
Checklist cuối; test sản phẩm → đơn → kho → dữ liệu/đối soát. |
Đủ điều kiện nhận đơn theo tier Adjustment. |
04
PRODUCT COMPLIANCE GATE — KIỂM TRA HÀNG HÓA TRƯỚC LISTING
Không đưa SKU vào Launch nếu chưa đủ điều kiện pháp lý, hồ sơ và dữ liệu bắt buộc
| Bước |
Kiểm tra |
IVS thực hiện |
Trạng thái kết quả |
| 1. Product Intake |
Tên hàng, category dự kiến, nguồn gốc, thương hiệu, giá vốn, tồn kho. |
Tạo Product Intake Sheet và mã SKU nội bộ. |
RECEIVED |
| 2. Category Screening |
Đối chiếu nhóm được bán / hạn chế / invite-only / cấm. |
Xác định category và qualification cần thiết. |
COMPLIANCE_CHECK |
| 3. Hồ sơ pháp lý |
Giấy phép/công bố/kiểm nghiệm/chứng nhận/thương hiệu. |
Checklist tài liệu, đánh dấu thiếu/hết hạn. |
DOCS_READY / REQUIRED |
| 4. Nhãn & bao bì |
Ảnh thật; nhãn, xuất xứ, tổ chức chịu trách nhiệm, NSX-HSD. |
Đối chiếu nhãn - hồ sơ - dữ liệu listing. |
LABEL_PASS / HOLD |
| 5. Listing Data |
Title, description, category, brand, attributes, variation, price, weight. |
Chuẩn hóa Seller Center/Batch Upload; loại claim không phù hợp. |
READY_TO_LIST |
| 6. Qualification Submit |
Ngành hàng/sản phẩm cần phê duyệt trước. |
Upload hồ sơ tại Qualification Centre. |
PLATFORM_REVIEW |
| 7. Listing Submit |
Thông tin và asset đã khóa. |
Submit listing; theo dõi lỗi/reject reason. |
SUBMITTED / LIVE / HOLD |
| 8. Product Gate |
Không còn blocker trọng yếu. |
Chốt Product Compliance Checklist & lưu evidence. |
PASS → Gate Launch |
RULE BẮT BUỘC: SKU thuộc danh mục cấm/không hỗ trợ → REJECT; SKU thiếu hồ sơ bắt buộc hoặc chưa được TikTok phê duyệt → HOLD; chỉ SKU trạng thái PASS/LIVE mới được tính vào bộ sản phẩm sẵn sàng Launch.
05
NEW SHOP ADJUSTMENT — GIỚI HẠN & THĂNG CẤP
Theo chính sách nền tảng tài liệu rà soát ngày 07/08/2026
BEGINNER
Giới hạn: ≤100 đơn/ngày | ≤1.000 listing
Tự động sau onboarding.
IVS: Launch nhỏ; kiểm tra đơn, listing, fulfillment, account health.
STANDARD
Giới hạn: ≤200 đơn/ngày | ≤2.000 listing
≥10 live listings; pass Quiz; <5 vi phạm/30 ngày; Store Rating ≥2,5/60 ngày.
IVS: Mở rộng listing; hoàn tất quiz; giảm lỗi/vi phạm.
PREMIUM
Giới hạn: ≤300 đơn/ngày | ≤3.000 listing
Onboarding ≥30 ngày; Rating ≥3,0; ≥100 đơn giao; ≥10 buyer; <3 vi phạm/30 ngày.
Phân công: IVS theo dõi KPI fulfillment/rating/CSKH và đề xuất tối ưu; Doanh nghiệp trực tiếp xử lý đơn, đóng gói, bàn giao vận chuyển, hoàn hàng và khách hàng.
PRO
Giới hạn: KHÔNG GIỚI HẠN đơn & listing
Onboarding ≥30 ngày; Rating ≥3,5; ≥200 đơn giao; ≥20 buyer; <1 vi phạm/30 ngày.
IVS: Hoàn thành Adjustment; mở lớp tài khoản & chiến dịch.
TÀI KHOẢN MỞ RỘNG: Một Shop có thể liên kết tối đa 04 Marketing Account, tùy điều kiện liên kết của từng tài khoản và tính năng. Không mặc định việc liên kết Marketing Account phải chờ hoàn thành New Shop Adjustment; tuy nhiên một số tính năng/chương trình nâng cao có thể yêu cầu Shop đã hoàn thành Adjustment. Affiliate Creator hiện yêu cầu ≥1.000 follower và ≥18 tuổi.
06
CONTENT WORKFLOW & LỊCH XUẤT BẢN
Chuẩn hóa trạng thái để không treo lịch hoặc sửa vô hạn
PLANNED
DRAFT
INTERNAL_REVIEW
ACF/DN_REVIEW
APPROVED / AUTO
SCHEDULED
PUBLISHED
PLANNED: Nằm trong content plan tuần/tháng (Owner: IVS).
DRAFT: Đang soạn nội dung/video (Owner: IVS).
INTERNAL_REVIEW: IVS kiểm tra claim, lỗi kỹ thuật.
ACF/DN_REVIEW: Chờ doanh nghiệp phản hồi (Owner: DN).
CHANGES_REQUESTED: Yêu cầu sửa (Feedback 1 vòng).
AUTO_APPROVED: Hết Review Window, nội dung low-risk đủ điều kiện và Hợp đồng/SOW đã cho phép cơ chế im lặng được xem là chấp thuận.
SCHEDULED: Khóa thời điểm xuất bản (đủ asset).
PUBLISHED: Xuất bản thành công (lưu post ID).
07
SLA DUYỆT BÀI, CHỈNH SỬA & AUTO APPROVAL
Bảo vệ lịch đăng và kiểm soát nội dung rủi ro
Lịch Trình SLA Đề Xuất
IVS hoàn tất Draft
T - 4 ngày làm việc
Internal Review
T-4 → T-3
Gửi DN Review
T - 3
DN Phản hồi (SLA Window)
≤ 01 ngày làm việc
IVS Revision
≤ 01 ngày làm việc
Final Approval
Tối thiểu T-1
Reminder System
T-12h và T-2h
Phân loại Auto vs Explicit Approval
Có thể Auto Approval:
- Nội dung thuộc Content Plan đã duyệt
- Không thay đổi giá hoặc chính sách
- Không có claim pháp lý/y tế mới
- Không phải nội dung khủng hoảng
- SKU & thông tin sản phẩm đã xác nhận
Bắt buộc Explicit Approval:
- Giá / discount / voucher mới
- Claim công dụng/chất lượng mới
- Sản phẩm mới / thông tin pháp lý mới
- Khủng hoảng, tranh chấp, đổi trả
- Campaign đặc biệt ngân sách lớn
CONTRACT LOCK: Cơ chế “im lặng được xem là chấp thuận” chỉ áp dụng khi đã được hai bên thống nhất rõ trong Hợp đồng/SOW và chỉ cho nội dung low-risk nằm trong kế hoạch đã duyệt, SKU đã duyệt, không đổi giá, không tạo claim/pháp lý mới và không thuộc tình huống khủng hoảng.
RULE: Nếu bài thuộc Explicit Approval nhưng DN không phản hồi đúng hạn: Chuyển ESCALATED / ON HOLD, không tự động đăng.
08
REVISION LIMIT & CHANGE REQUEST
Feedback phải có điểm kết thúc
ĐỊNH NGHĨA VÒNG SỬA
Revision 00: Bản IVS gửi DN lần đầu.
Revision 01–02: Các vòng feedback tổng hợp theo phạm vi gói.
ĐẦU MỐI PHẢN HỒI
Feedback của DN phải được tổng hợp qua 01 đầu mối có thẩm quyền. Yêu cầu rời rạc từ nhiều cá nhân không tạo thêm vòng review riêng.
LỖI IVS KHÔNG TÍNH VÒNG
Các lỗi do IVS gây ra như sai so với brief đã được duyệt, lỗi chính tả, lỗi định dạng hoặc IVS nhập sai thông tin mà doanh nghiệp đã cung cấp chính xác sẽ không tính vào Revision Limit.
CHANGE REQUEST
Revision 03+ hoặc đổi concept sau duyệt → Đánh giá impact và báo phí/phạm vi trước khi thực hiện.
09
VẬN HÀNH SHOP, AFFILIATE & DỮ LIỆU
Kiểm soát hằng ngày bằng dữ liệu thay vì chỉ theo GMV
SELLER CENTER & ACCOUNT HEALTH
Theo dõi listing, cảnh báo vi phạm, quyền truy cập, tình trạng Shop và tier Adjustment. Không dùng Owner hằng ngày.
ĐƠN HÀNG & FULFILLMENT
Theo dõi đơn mới, pickup, hoàn/hủy, refund và lỗi fulfillment. Đối chiếu dữ liệu kho và settlement để phát hiện sai lệch.
AFFILIATE / CREATOR
Theo dõi creator, hàng mẫu, video đăng, đơn hàng, commission và contribution margin. Phân loại Keep / Optimize / Stop.
P&L THEO SKU
Theo dõi giá vốn, phí nền tảng, Ads/Affiliate, hoàn-hủy và contribution margin. 01 báo cáo P&L + review tối ưu mỗi tháng.
10
ĐỐI SOÁT, CHỐT SỐ LIỆU & THANH TOÁN
Khóa kỳ theo mốc cố định để tránh treo công nợ
PHÂN BIỆT TIKTOK SETTLEMENT VÀ LỊCH ĐỐI SOÁT IVS–DOANH NGHIỆP
- TikTok settlement: chu kỳ nền tảng có thể khoảng 8 ngày lịch với Shop chưa hoàn thành New Shop Adjustment; khoảng 3 ngày với Accelerated Settlement; một số Shop đủ điều kiện có thể nhanh khoảng 1 ngày; Shop/rủi ro có thể chịu Extended Settlement khoảng 15 ngày.
- Lịch bên dưới: là lịch Data Stabilization → Data Freeze → Reconciliation → Payment nội bộ giữa IVS và Doanh nghiệp, không phải lịch settlement chính thức của TikTok Shop.
MỐC 1: 23:59:59 NGÀY CUỐI THÁNG
Kết thúc kỳ nghiệp vụ Tháng M
MỐC 2: M+1 → M+3
Data Stabilization (Chờ hoàn/hủy)
MỐC 3: NGÀY LÀM VIỆC THỨ 3
Data Freeze v1 (IVS xuất Snapshot)
MỐC 4: NGÀY LÀM VIỆC THỨ 4–5
DN Đối soát & Phản hồi
MỐC 5: CUỐI NGÀY THỨ 5
Reconciliation Lock (Khóa số liệu)
MỐC 6: NGÀY 10 THÁNG M+1
Payment Deadline (Thanh toán)
ĐỊNH NGHĨA DOANH THU TÍNH PHÍ:
Tổng giá trị doanh thu của các đơn hàng TikTok Shop đã hoàn tất/đủ điều kiện ghi nhận trong kỳ, sau khi loại trừ đơn hủy, hoàn trả, hoàn tiền và các khoản điều chỉnh được Seller Center ghi nhận theo snapshot đối soát tại Data Freeze. Điều chỉnh phát sinh sau Data Freeze được ghi nhận vào kỳ đối soát kế tiếp.
ĐẶT CỌC & KÍCH HOẠT DỊCH VỤ:
Dự án chỉ chính thức bắt đầu (Milestone 1 - Kickoff & Audit) sau khi Doanh nghiệp thanh toán tiền cọc phí vận hành tối thiểu (8.000.000 VNĐ) hoặc 100% chi phí các gói addon/video theo Hợp đồng/SOW. Tiền cọc vận hành sẽ được đối trừ trực tiếp vào kỳ thanh toán đầu tiên.
XỬ LÝ TRANH CHẤP:
Phần không tranh chấp vẫn thanh toán đúng hạn ngày 10; phần tranh chấp mở Dispute Case riêng và điều chỉnh vào kỳ kế tiếp.
11
PHÂN QUYỀN, SETTLEMENT & OFFBOARDING
Tách quyền sở hữu, vận hành và tài chính
QUY TRÌNH SETTLEMENT
TikTok Shop → Ngân hàng Doanh nghiệp → Đối soát phí IVS → Doanh nghiệp thanh toán IVS. Seller duy trì ≥01 tài khoản settlement chính; TikTok hiện hỗ trợ tối đa 05 tài khoản hợp lệ. Với Corporate Seller, tài khoản nhận tiền phải đáp ứng yêu cầu tên pháp nhân/chủ tài khoản của TikTok. Không mặc định TikTok hỗ trợ split settlement.
QUY TRÌNH OFFBOARDING
Thu hồi sub-user/partner access của IVS. Bàn giao SOP, checklist, dashboard, file nguồn. Xác nhận Owner, bank thuộc về Doanh nghiệp.
AN TOÀN BẢO MẬT
2FA/recovery do Doanh nghiệp nắm. Principle of least privilege, permission review. Không cấp quyền đổi bank/withdrawal cho IVS.
12
AUTOMATION, DỮ LIỆU & DASHBOARD
Thiết kế sẵn để có thể phát triển thành phần mềm / SaaS
CƠ CHẾ AUTOMATION TRIGGERS
- Review request created → Gửi notification + deadline
- Còn 12h / 2h → Reminder tự động
- Review deadline expired → AUTO_APPROVED chỉ khi SOW cho phép + nội dung low-risk; ngược lại ESCALATED / ON HOLD
- Approved → Chuyển SCHEDULED
- Revision limit exceeded → Tạo Change Request
- Monthly close → Freeze dữ liệu & tạo reconciliation
- Due date passed → OVERDUE + Cảnh báo công nợ
DATA DOMAIN ENTITIES
- Content: ContentPlan, ContentItem, ContentVersion, ReviewRequest, Approval, RevisionRequest, PublishSchedule
- Finance: OrderSnapshot, Transaction, Settlement, MonthlyPeriod, Reconciliation, Adjustment, ServiceFee, Invoice
- Governance: Organization, Shop, TikTokAccount, User, Role, Permission, Authorization, AuditLog, SLAEvent
13
DASHBOARD, RỦI RO & ĐIỀU KHOẢN CẦN KHÓA
Các điểm kiểm soát trước khi vận hành thật
| Rủi ro phát sinh |
Biện pháp kiểm soát & Khóa hợp đồng |
| Phản hồi chậm làm trễ lịch |
Review SLA (01 ngày) + Reminders + Auto Approval chỉ khi Hợp đồng/SOW cho phép và nội dung low-risk. |
| Sửa bài không có điểm kết thúc |
Revision Limit (1–2 vòng) + Single Point of Contact + Change Request. |
| Tranh chấp doanh thu tính phí |
Định nghĩa rõ Doanh thu + Data Freeze mốc cố định + Snapshot lưu audit. |
| Công nợ kéo dài |
Reconciliation Lock ngày thứ 5 + Payment Deadline ngày 10 tháng kế tiếp. |
| Lạm dụng Owner Account |
Dùng Sub-user / Custom Role + Least Privilege + 2FA Doanh nghiệp giữ. |
| Quyền tài chính quá rộng |
Tuyệt đối không cấp quyền Change Bank / Withdrawal cho IVS. |
BỘ RULE ĐỀ XUẤT ÁP DỤNG NGAY CHO HỢP ĐỒNG:
• Review SLA = 01 ngày làm việc
• Revision = 01–02 vòng tùy gói
• Auto Approval = low-risk + Hợp đồng/SOW cho phép
• Data Freeze = Ngày làm việc thứ 3
• Reconciliation Lock = Ngày làm việc thứ 5
• Payment Deadline = Ngày 10 tháng kế tiếp